capitalistic
giọng máy của trình duyệt
capitalistic nghĩa là nhà tư bản, tư bản, tư bản chủ nghĩa.
Nghĩa của capitalistic
Danh từ
- Nhà tư bản.
Tính từ
- Tư bản, tư bản chủ nghĩa.
Dạng từ của capitalistic
| So sánh hơn | more capitalistic |
| So sánh nhất | most capitalistic |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với capitalistic
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của capitalistic
Cụm từ, thành ngữ với capitalistic
- cockroach capitalist — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Nhà tư bản nhỏ, tiểu chủ.
Câu hỏi thường gặp
capitalistic nghĩa là gì?
capitalistic (danh từ, tính từ) nghĩa là nhà tư bản, tư bản, tư bản chủ nghĩa.