TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

capitalistic

giọng máy của trình duyệt

capitalistic nghĩa là nhà tư bản, tư bản, tư bản chủ nghĩa.

Nghĩa của capitalistic

Danh từ

  1. Nhà tư bản.

Tính từ

  1. Tư bản, tư bản chủ nghĩa.

Dạng từ của capitalistic

So sánh hơnmore capitalistic
So sánh nhấtmost capitalistic

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với capitalistic

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của capitalistic

Cụm từ, thành ngữ với capitalistic

  • cockroach capitalist — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Nhà tư bản nhỏ, tiểu chủ.

Câu hỏi thường gặp

capitalistic nghĩa là gì?

capitalistic (danh từ, tính từ) nghĩa là nhà tư bản, tư bản, tư bản chủ nghĩa.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.