TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

caption

UK/ˈkæp.ʃən/ US/ˈkæp.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

caption nghĩa là đầu đề, đoạn thuyết minh, lời chú thích.

Nghĩa của caption

Danh từ

  1. Đầu đề (một chương mục, một bài báo...).
  2. Đoạn thuyết minh, lời chú thích (trên màn ảnh, dưới hình vẽ).
  3. Pháp lý Sự bắt bớ, sự giam giữ.
  4. Pháp lý Bản chỉ dẫn kèm theo hồ sơ.

Dạng từ của caption

Số nhiềucaptions
Ngôi thứ ba số ítcaptions
Hiện tại phân từ (-ing)captioning
Quá khứ phân từcaptioned
Quá khứcaptioned

Họ từ của caption

Câu hỏi thường gặp

caption nghĩa là gì?

caption (danh từ) nghĩa là đầu đề, đoạn thuyết minh, lời chú thích.

caption phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của caption: giọng Anh (UK) /ˈkæp.ʃən/, giọng Mỹ (US) /ˈkæp.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.