caption
UK/ˈkæp.ʃən/
US/ˈkæp.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
caption nghĩa là đầu đề, đoạn thuyết minh, lời chú thích.
Nghĩa của caption
Danh từ
- Đầu đề (một chương mục, một bài báo...).
- Đoạn thuyết minh, lời chú thích (trên màn ảnh, dưới hình vẽ).
- Pháp lý Sự bắt bớ, sự giam giữ.
- Pháp lý Bản chỉ dẫn kèm theo hồ sơ.
Dạng từ của caption
| Số nhiều | captions |
| Ngôi thứ ba số ít | captions |
| Hiện tại phân từ (-ing) | captioning |
| Quá khứ phân từ | captioned |
| Quá khứ | captioned |
Họ từ của caption
Câu hỏi thường gặp
caption nghĩa là gì?
caption (danh từ) nghĩa là đầu đề, đoạn thuyết minh, lời chú thích.
caption phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của caption: giọng Anh (UK) /ˈkæp.ʃən/, giọng Mỹ (US) /ˈkæp.ʃən/.