TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

capture

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkæp.(t)ʃəː/ US/ˈkæp.(t)ʃɚ/ giọng máy của trình duyệt

capture nghĩa là sự bắt giữ, sự bị bắt, sự đoạt được, sự giành được.

Nghĩa của capture

Danh từ

  1. Sự bắt giữ, sự bị bắt.
  2. Sự đoạt được, sự giành được.
  3. Người bị bắt, vật bị bắt.

Ngoại động từ

  1. Bắt giữ, bắt.
  2. Đoạt được, lấy được, chiếm được, giành được, thu hút.
    • to capture the attention of...thu hút được sự chú ý của

Dạng từ của capture

Số nhiềucaptures
Ngôi thứ ba số ítcaptures
Hiện tại phân từ (-ing)capturing
Quá khứ phân từcaptured
Quá khứcaptured

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với capture

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của capture

Cụm từ, thành ngữ với capture

  • capture theory — Lý thuyết nắm giữ.

Câu ví dụ với capture

  • Pawns capture and move differently. Quân tốt bắt quân và di chuyển không giống nhau.
  • The boy captured the bird with a net. Cậu bé đã bắt con chim đó bằng một tấm lưới.
  • Checks can be resolved by capturing the attacking piece. Nước chiếu có thể bị hoá giải bằng cách bắt quân tấn công.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

capture nghĩa là gì?

capture (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là sự bắt giữ, sự bị bắt, sự đoạt được, sự giành được.

capture phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của capture: giọng Anh (UK) /ˈkæp.(t)ʃəː/, giọng Mỹ (US) /ˈkæp.(t)ʃɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.