capture
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkæp.(t)ʃəː/
US/ˈkæp.(t)ʃɚ/
giọng máy của trình duyệt
capture nghĩa là sự bắt giữ, sự bị bắt, sự đoạt được, sự giành được.
Nghĩa của capture
Danh từ
- Sự bắt giữ, sự bị bắt.
- Sự đoạt được, sự giành được.
- Người bị bắt, vật bị bắt.
Ngoại động từ
- Bắt giữ, bắt.
- Đoạt được, lấy được, chiếm được, giành được, thu hút.
- to capture the attention of...thu hút được sự chú ý của
Dạng từ của capture
| Số nhiều | captures |
| Ngôi thứ ba số ít | captures |
| Hiện tại phân từ (-ing) | capturing |
| Quá khứ phân từ | captured |
| Quá khứ | captured |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với capture
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của capture
Cụm từ, thành ngữ với capture
- capture theory — Lý thuyết nắm giữ.
Câu ví dụ với capture
- Pawns capture and move differently. Quân tốt bắt quân và di chuyển không giống nhau.
- The boy captured the bird with a net. Cậu bé đã bắt con chim đó bằng một tấm lưới.
- Checks can be resolved by capturing the attacking piece. Nước chiếu có thể bị hoá giải bằng cách bắt quân tấn công.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
capture nghĩa là gì?
capture (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là sự bắt giữ, sự bị bắt, sự đoạt được, sự giành được.
capture phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của capture: giọng Anh (UK) /ˈkæp.(t)ʃəː/, giọng Mỹ (US) /ˈkæp.(t)ʃɚ/.