TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

trailer

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈtɹeɪlə(ɹ)/ US/ˈtɹeɪlɚ/ giọng máy của trình duyệt

trailer nghĩa là người theo dò, xe moóc, toa moóc.

Nghĩa của trailer

Danh từ

  1. Người lần theo dấu vết, người theo dò.
  2. Xe moóc, toa moóc.
  3. Cây bò; cây leo.
  4. Thông tục Người đi sau, người tụt lại sau, người rớt lại sau.
  5. Điện ảnh Đoạn phim quảng cáo phim mới.

Dạng từ của trailer

Số nhiềutrailers
Ngôi thứ ba số íttrailers
Hiện tại phân từ (-ing)trailering
Quá khứ phân từtrailered
Quá khứtrailered

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với trailer

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của trailer

Câu ví dụ với trailer

  • The trailer goes with the car. Cái rơmoóc đi kèm với ô tô.
  • The truck can draw a one-ton trailer. Chiếc xe tải có thể kéo một rơ moóc một tấn.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

trailer nghĩa là gì?

trailer (danh từ) nghĩa là người theo dò, xe moóc, toa moóc.

trailer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của trailer: giọng Anh (UK) /ˈtɹeɪlə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ˈtɹeɪlɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.