careless
Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkɛəlɪs/
US/kɛɹ.ləs/
giọng máy của trình duyệt
careless nghĩa là không để ý, không lưu ý, vô tư, không lo nghĩ.
Nghĩa của careless
Tính từ
- Không để ý, không lưu ý, không chú ý, sơ ý, không cẩn thận, cẩu thả; không chính xác.
- he is careless to (about) the kind of clothers he wearsanh ta không chú ý đến quần áo mình mặc
- a careless driverngười lái xe cẩu thả
- a careless mistakemột lỗi do sơ ý
- to be careless of hardshipkhông để ý tới gian khổ
- Vô tư, không lo nghĩ.
Dạng từ của careless
| So sánh hơn | more careless |
| So sánh nhất | most careless |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với careless
Đồng nghĩa
cursoryderelictheedlessirregardlessirrespectivelashlaxincautiousneglectfulnegligentrecklessregardlessremissslackslapdash
Trái nghĩa
Họ từ của careless
Câu ví dụ với careless
- John is careless. He makes many mistakes. John là một người bất cẩn. Anh ấy gây ra nhiều sai sót.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
careless nghĩa là gì?
careless (tính từ) nghĩa là không để ý, không lưu ý, vô tư, không lo nghĩ.
careless phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của careless: giọng Anh (UK) /ˈkɛəlɪs/, giọng Mỹ (US) /kɛɹ.ləs/.