caste
UK/kɑːst/
US/kæst/
giọng máy của trình duyệt
caste nghĩa là đẳng cấp, chế độ đẳng cấp, địa vị đẳng cấp.
Nghĩa của caste
Danh từ
- Đẳng cấp.
- the caste systemchế độ đẳng cấp
- Chế độ đẳng cấp; địa vị đẳng cấp.
- Tầng lớp được đặc quyền (trong xã hội).
Dạng từ của caste
| Số nhiều | castes |
Họ từ của caste
Cụm từ, thành ngữ với caste
- to lose (renounce) caste — Mất địa vị trong xã hội; mất đặc quyền.
Câu hỏi thường gặp
caste nghĩa là gì?
caste (danh từ) nghĩa là đẳng cấp, chế độ đẳng cấp, địa vị đẳng cấp.
caste phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của caste: giọng Anh (UK) /kɑːst/, giọng Mỹ (US) /kæst/.