TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

caste

UK/kɑːst/ US/kæst/ giọng máy của trình duyệt

caste nghĩa là đẳng cấp, chế độ đẳng cấp, địa vị đẳng cấp.

Nghĩa của caste

Danh từ

  1. Đẳng cấp.
    • the caste systemchế độ đẳng cấp
  2. Chế độ đẳng cấp; địa vị đẳng cấp.
  3. Tầng lớp được đặc quyền (trong xã hội).

Dạng từ của caste

Số nhiềucastes

Họ từ của caste

Cụm từ, thành ngữ với caste

  • to lose (renounce) caste — Mất địa vị trong xã hội; mất đặc quyền.

Câu hỏi thường gặp

caste nghĩa là gì?

caste (danh từ) nghĩa là đẳng cấp, chế độ đẳng cấp, địa vị đẳng cấp.

caste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của caste: giọng Anh (UK) /kɑːst/, giọng Mỹ (US) /kæst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.