castigation
US/ˌkæs.tə.ˈɡeɪ.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
castigation nghĩa là sự trừng phạt, sự trừng trị, sự khiển trách.
Nghĩa của castigation
Danh từ
- Sự trừng phạt, sự trừng trị.
- Sự khiển trách.
- Sự gọt giũa, sự trau chuốt (một tác phẩm).
Dạng từ của castigation
| Số nhiều | castigations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với castigation
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
castigation nghĩa là gì?
castigation (danh từ) nghĩa là sự trừng phạt, sự trừng trị, sự khiển trách.
castigation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của castigation: giọng Mỹ (US) /ˌkæs.tə.ˈɡeɪ.ʃən/.