TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ceiling

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈsiːlɪŋ/ US/ˈsilɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

ceiling nghĩa là trần, độ cao tối đa, trần nhà.

Nghĩa của ceiling

Danh từ

  1. Trần (nhà...).
  2. Hàng không Độ cao tối đa (của một máy bay).
  3. Giá cao nhất; bậc lương cao nhất.

Dạng từ của ceiling

Số nhiềuceilings

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ceiling

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của ceiling

Cụm từ, thành ngữ với ceiling

  • to hit the ceiling — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Nổi giận, tức giận.
  • ceiling fan — Quạt trần.

Câu ví dụ với ceiling

  • The restaurant has a white ceiling. Nhà hàng này có trần nhà màu trắng.
  • If you don't have anything to do, look at the ceiling of your room. Nếu bạn không có việc gì để làm, hãy nhìn lên trần nhà phòng bạn.
  • In Japan the ceilings are quite low for foreigners. Đối với người nước ngoài thì ở Nhật trần nhà khá thấp.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

ceiling nghĩa là gì?

ceiling (danh từ) nghĩa là trần, độ cao tối đa, trần nhà.

ceiling phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ceiling: giọng Anh (UK) /ˈsiːlɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈsilɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.