ceiling
Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈsiːlɪŋ/
US/ˈsilɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
ceiling nghĩa là trần, độ cao tối đa, trần nhà.
Nghĩa của ceiling
Danh từ
- Trần (nhà...).
- Hàng không Độ cao tối đa (của một máy bay).
- Giá cao nhất; bậc lương cao nhất.
Dạng từ của ceiling
| Số nhiều | ceilings |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ceiling
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của ceiling
Cụm từ, thành ngữ với ceiling
- to hit the ceiling — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Nổi giận, tức giận.
- ceiling fan — Quạt trần.
Câu ví dụ với ceiling
- The restaurant has a white ceiling. Nhà hàng này có trần nhà màu trắng.
- If you don't have anything to do, look at the ceiling of your room. Nếu bạn không có việc gì để làm, hãy nhìn lên trần nhà phòng bạn.
- In Japan the ceilings are quite low for foreigners. Đối với người nước ngoài thì ở Nhật trần nhà khá thấp.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
ceiling nghĩa là gì?
ceiling (danh từ) nghĩa là trần, độ cao tối đa, trần nhà.
ceiling phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ceiling: giọng Anh (UK) /ˈsiːlɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈsilɪŋ/.