TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cheerfully

UK/ˈtʃɪəfəli/ US/ˈt͡ʃɪɹfəli/ giọng máy của trình duyệt

cheerfully nghĩa là vui vẻ, phấn khởi.

Nghĩa của cheerfully

Phó từ

  1. Vui vẻ, phấn khởi.

Dạng từ của cheerfully

So sánh hơnmore cheerfully
So sánh nhấtmost cheerfully

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cheerfully

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

cheerfully nghĩa là gì?

cheerfully (phó từ) nghĩa là vui vẻ, phấn khởi.

cheerfully phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cheerfully: giọng Anh (UK) /ˈtʃɪəfəli/, giọng Mỹ (US) /ˈt͡ʃɪɹfəli/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.