cheerful
Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈt͡ʃɪəfl̩/
US/ˈt͡ʃɪɹfl̩/
giọng máy của trình duyệt
cheerful nghĩa là vui mừng, phấn khởi, vui mắt, vui vẻ.
Nghĩa của cheerful
Tính từ
- Vui mừng, phấn khởi; hớn hở, tươi cười.
- a cheerful facebộ mặt hớn hở
- Vui mắt; vui vẻ.
- a cheerful roomcăn phòng vui mắt
- a cheerful conversationcâu chuyện vui vẻ
- Vui lòng, sẵn lòng, không miễn cưỡng (việc làm).
Dạng từ của cheerful
| So sánh hơn | more cheerful |
| So sánh nhất | most cheerful |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cheerful
Đồng nghĩa
cheerybrightbubblyebullienthappyjoyfulmerryoptimisticvivaciousberserkblithebuoyantchirpyblithesomechuffed
Trái nghĩa
Họ từ của cheerful
Cụm từ, thành ngữ với cheerful
- cheerful chatter — Hót lanh lảnh, hót líu lo.
Câu hỏi thường gặp
cheerful nghĩa là gì?
cheerful (tính từ) nghĩa là vui mừng, phấn khởi, vui mắt, vui vẻ.
cheerful phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cheerful: giọng Anh (UK) /ˈt͡ʃɪəfl̩/, giọng Mỹ (US) /ˈt͡ʃɪɹfl̩/.