TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cheerful

Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈt͡ʃɪəfl̩/ US/ˈt͡ʃɪɹfl̩/ giọng máy của trình duyệt

cheerful nghĩa là vui mừng, phấn khởi, vui mắt, vui vẻ.

Nghĩa của cheerful

Tính từ

  1. Vui mừng, phấn khởi; hớn hở, tươi cười.
    • a cheerful facebộ mặt hớn hở
  2. Vui mắt; vui vẻ.
    • a cheerful roomcăn phòng vui mắt
    • a cheerful conversationcâu chuyện vui vẻ
  3. Vui lòng, sẵn lòng, không miễn cưỡng (việc làm).

Dạng từ của cheerful

So sánh hơnmore cheerful
So sánh nhấtmost cheerful

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cheerful

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của cheerful

Cụm từ, thành ngữ với cheerful

  • cheerful chatter — Hót lanh lảnh, hót líu lo.

Câu hỏi thường gặp

cheerful nghĩa là gì?

cheerful (tính từ) nghĩa là vui mừng, phấn khởi, vui mắt, vui vẻ.

cheerful phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cheerful: giọng Anh (UK) /ˈt͡ʃɪəfl̩/, giọng Mỹ (US) /ˈt͡ʃɪɹfl̩/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.