colligation
US/ˌkɑː.lə.ɡeɪ.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
colligation nghĩa là Xem colligate.
Nghĩa của colligation
Danh từ
- Xem colligate
Dạng từ của colligation
| Số nhiều | colligations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với colligation
Đồng nghĩa
Họ từ của colligation
Câu hỏi thường gặp
colligation nghĩa là gì?
colligation (danh từ) nghĩa là Xem colligate.
colligation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của colligation: giọng Mỹ (US) /ˌkɑː.lə.ɡeɪ.ʃən/.