TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

colligation

US/ˌkɑː.lə.ɡeɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

colligation nghĩa là Xem colligate.

Nghĩa của colligation

Danh từ

  1. Xem colligate

Dạng từ của colligation

Số nhiềucolligations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với colligation

Đồng nghĩa

Họ từ của colligation

Câu hỏi thường gặp

colligation nghĩa là gì?

colligation (danh từ) nghĩa là Xem colligate.

colligation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của colligation: giọng Mỹ (US) /ˌkɑː.lə.ɡeɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.