colonization
UK/kɔlənɪˈzɛjʃən/
giọng máy của trình duyệt
colonization nghĩa là định cư, sự chiếm làm thuộc địa, sự di dân.
Nghĩa của colonization
Danh từ
- Sự chiếm làm thuộc địa.
- Định cư.
Dạng từ của colonization
| Số nhiều | colonizations |
Họ từ của colonization
Câu hỏi thường gặp
colonization nghĩa là gì?
colonization (danh từ) nghĩa là định cư, sự chiếm làm thuộc địa, sự di dân.
colonization phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của colonization: giọng Anh (UK) /kɔlənɪˈzɛjʃən/.