TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

contrived

UK/kənˈtɹaɪvd/ US/kənˈtɹaɪvd/ giọng máy của trình duyệt

contrived nghĩa là trù tính, có sắp xếp trước.

Nghĩa của contrived

Tính từ

  1. Trù tính, có sắp xếp trước.

Dạng từ của contrived

So sánh hơnmore contrived
So sánh nhấtmost contrived

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với contrived

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của contrived

Câu hỏi thường gặp

contrived nghĩa là gì?

contrived (tính từ) nghĩa là trù tính, có sắp xếp trước.

contrived phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của contrived: giọng Anh (UK) /kənˈtɹaɪvd/, giọng Mỹ (US) /kənˈtɹaɪvd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.