spontaneous
Cấp độ C1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/spɒnˈteɪ.ni.əs/
US/spɑnˈteɪ.ni.əs/
giọng máy của trình duyệt
spontaneous nghĩa là tự động, tự ý, tự phát, tự sinh.
Nghĩa của spontaneous
Tính từ
- Tự động, tự ý.
- to make a spontaneous offer of one's servicestự ý xung phong phục vụ
- Tự phát, tự sinh, ngẫu hứng.
- spontaneous developmentsự phát triển tự phát
- spontaneous generationsự tự sinh
- Thanh thoát, không gò bó (văn).
Dạng từ của spontaneous
| So sánh hơn | more spontaneous |
| So sánh nhất | most spontaneous |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với spontaneous
Đồng nghĩa
autonomousautomaticinvoluntarynaturalunforcedimpulsiveextemporaneousunpremeditatedunpromptedunwrittenabruptprecipitousprecipitantprecipitatesudden
Trái nghĩa
Họ từ của spontaneous
Cụm từ, thành ngữ với spontaneous
- spontaneous symmetry breaking — Sự phá vỡ đối xứng tự phát.
Câu hỏi thường gặp
spontaneous nghĩa là gì?
spontaneous (tính từ) nghĩa là tự động, tự ý, tự phát, tự sinh.
spontaneous phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của spontaneous: giọng Anh (UK) /spɒnˈteɪ.ni.əs/, giọng Mỹ (US) /spɑnˈteɪ.ni.əs/.