TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

spontaneous

Cấp độ C1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/spɒnˈteɪ.ni.əs/ US/spɑnˈteɪ.ni.əs/ giọng máy của trình duyệt

spontaneous nghĩa là tự động, tự ý, tự phát, tự sinh.

Nghĩa của spontaneous

Tính từ

  1. Tự động, tự ý.
    • to make a spontaneous offer of one's servicestự ý xung phong phục vụ
  2. Tự phát, tự sinh, ngẫu hứng.
    • spontaneous developmentsự phát triển tự phát
    • spontaneous generationsự tự sinh
  3. Thanh thoát, không gò bó (văn).

Dạng từ của spontaneous

So sánh hơnmore spontaneous
So sánh nhấtmost spontaneous

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với spontaneous

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của spontaneous

Cụm từ, thành ngữ với spontaneous

  • spontaneous symmetry breaking — Sự phá vỡ đối xứng tự phát.

Câu hỏi thường gặp

spontaneous nghĩa là gì?

spontaneous (tính từ) nghĩa là tự động, tự ý, tự phát, tự sinh.

spontaneous phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của spontaneous: giọng Anh (UK) /spɒnˈteɪ.ni.əs/, giọng Mỹ (US) /spɑnˈteɪ.ni.əs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.