gay
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ɡeɪ/
US/ɡeɪ/
giọng máy của trình duyệt
gay nghĩa là vui vẻ, vui tươi, tươi, rực rỡ.
Nghĩa của gay
Tính từ
- Vui vẻ, vui tươi; hớn hở.
- the gay voices of young childrentiếng nói vui tươi của trẻ nhỏ
- Tươi, rực rỡ, sặc sỡ (màu sắc, quần áo...).
- gay coloursnhững màu sắc sặc sỡ
- Nói trại Truỵ lạc, phóng đâng, đĩ thoâ, lẳng lơ (đàn bà).
- to lead a gay lifesống cuộc đời phóng đãng
- Như Homosexual.
- Từ lóng của giới trẻ Xem Lame.
Danh từ
- Gay, người đồng tính nam.
Dạng từ của gay
| So sánh hơn | gayer |
| So sánh nhất | gayest |
| Số nhiều | gays |
| Ngôi thứ ba số ít | gays |
| Hiện tại phân từ (-ing) | gaying |
| Quá khứ phân từ | gayed |
| Quá khứ | gayed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gay
Đồng nghĩa
Họ từ của gay
Cụm từ, thành ngữ với gay
- gay marriage — Hôn nhân đồng giới, hôn nhân đồng tính.
Câu ví dụ với gay
- So what if I am gay? Is it a crime? Bị gay thì sao? Cái đó cũng là tội à?
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
gay nghĩa là gì?
gay (tính từ, danh từ) nghĩa là vui vẻ, vui tươi, tươi, rực rỡ.
gay phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gay: giọng Anh (UK) /ɡeɪ/, giọng Mỹ (US) /ɡeɪ/.