TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gay

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ɡeɪ/ US/ɡeɪ/ giọng máy của trình duyệt

gay nghĩa là vui vẻ, vui tươi, tươi, rực rỡ.

Nghĩa của gay

Tính từ

  1. Vui vẻ, vui tươi; hớn hở.
    • the gay voices of young childrentiếng nói vui tươi của trẻ nhỏ
  2. Tươi, rực rỡ, sặc sỡ (màu sắc, quần áo...).
    • gay coloursnhững màu sắc sặc sỡ
  3. Nói trại Truỵ lạc, phóng đâng, đĩ thoâ, lẳng lơ (đàn bà).
    • to lead a gay lifesống cuộc đời phóng đãng
  4. Như Homosexual.
  5. Từ lóng của giới trẻ Xem Lame.

Danh từ

  1. Gay, người đồng tính nam.

Dạng từ của gay

So sánh hơngayer
So sánh nhấtgayest
Số nhiềugays
Ngôi thứ ba số ítgays
Hiện tại phân từ (-ing)gaying
Quá khứ phân từgayed
Quá khứgayed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gay

Đồng nghĩa

Họ từ của gay

Cụm từ, thành ngữ với gay

  • gay marriage — Hôn nhân đồng giới, hôn nhân đồng tính.

Câu ví dụ với gay

  • So what if I am gay? Is it a crime? Bị gay thì sao? Cái đó cũng là tội à?

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

gay nghĩa là gì?

gay (tính từ, danh từ) nghĩa là vui vẻ, vui tươi, tươi, rực rỡ.

gay phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gay: giọng Anh (UK) /ɡeɪ/, giọng Mỹ (US) /ɡeɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.