TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

counterpart

UK/ˈkaʊntəˌpɑːt/ US/ˈkaʊntɚˌpɑɹt/ giọng máy của trình duyệt

counterpart nghĩa là bản sao, bản đối chiếu, người giống hệt, vật giống hệt.

Nghĩa của counterpart

Danh từ

  1. Bản sao, bản đối chiếu.
  2. Người giống hệt (người khác); vật giống hệt (vật khác).
  3. Bộ phận tương ứng, tổ chức tương ứng, bên trong tương ứng; vật bổ sung, người bổ sung.

Dạng từ của counterpart

Số nhiềucounterparts
Ngôi thứ ba số ítcounterparts
Hiện tại phân từ (-ing)counterparting
Quá khứ phân từcounterparted
Quá khứcounterparted

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với counterpart

Đồng nghĩa

Họ từ của counterpart

Câu hỏi thường gặp

counterpart nghĩa là gì?

counterpart (danh từ) nghĩa là bản sao, bản đối chiếu, người giống hệt, vật giống hệt.

counterpart phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của counterpart: giọng Anh (UK) /ˈkaʊntəˌpɑːt/, giọng Mỹ (US) /ˈkaʊntɚˌpɑɹt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.