crow
Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/kɹəʊ/
US/kɹoʊ/
giọng máy của trình duyệt
crow nghĩa là con quạ, cái xà beng, cái nạy nắp thùng, gáy.
Nghĩa của crow
Danh từ
- Con quạ.
- Cái xà beng, cái nạy nắp thùng, cái đòn bẫy ((cũng) crow bar).
- Tiếng gà gáy.
- Tiếng trẻ con bi bô.
Nội động từ
- Gáy (gà).
- Nói bi bô (trẻ con).
- Reo mừng (khi chiến thắng).
Dạng từ của crow
| Số nhiều | crows |
| Ngôi thứ ba số ít | crows |
| Hiện tại phân từ (-ing) | crowing |
| Quá khứ phân từ | crowed |
| Quá khứ | crowed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với crow
Đồng nghĩa
Họ từ của crow
Cụm từ, thành ngữ với crow
- as the crow flies — Theo đường chim bay, thẳng tắp.
- to eat crow — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Chịu nhục.
- to have a crow to pick (plack) with somebody — Có chuyện lôi thôi với ai, có chuyện cãi cọ với ai; có chuyện bắt bẻ ai.
- to crow over — Chiến thắng (quân thù...).
- crow of wild olive — Vòng hoa chiến thắng.
Câu ví dụ với crow
- Crows are black. Quạ màu đen.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
crow nghĩa là gì?
crow (danh từ, nội động từ) nghĩa là con quạ, cái xà beng, cái nạy nắp thùng, gáy.
crow phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của crow: giọng Anh (UK) /kɹəʊ/, giọng Mỹ (US) /kɹoʊ/.