TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cut-rate

US/ˈkət.ˈreɪt/ giọng máy của trình duyệt

cut-rate nghĩa là giá hạ.

Nghĩa của cut-rate

Tính từ

  1. Giá hạ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cut-rate

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của cut-rate

Câu hỏi thường gặp

cut-rate nghĩa là gì?

cut-rate (tính từ) nghĩa là giá hạ.

cut-rate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cut-rate: giọng Mỹ (US) /ˈkət.ˈreɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.