cut-rate
US/ˈkət.ˈreɪt/
giọng máy của trình duyệt
cut-rate nghĩa là giá hạ.
Nghĩa của cut-rate
Tính từ
- Giá hạ.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cut-rate
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của cut-rate
Câu hỏi thường gặp
cut-rate nghĩa là gì?
cut-rate (tính từ) nghĩa là giá hạ.
cut-rate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cut-rate: giọng Mỹ (US) /ˈkət.ˈreɪt/.