first-rate
US/ˈfɜːst.ˈreɪt/
giọng máy của trình duyệt
first-rate nghĩa là hạng nhất, loại nhất, xuất sắc, rất tốt.
Nghĩa của first-rate
Tính từ
- Hạng nhất, loại nhất, loại một.
- Thông tục Xuất sắc, rất tốt, rất cừ.
Phó từ
- Rất tốt, rất cừ, rất khoẻ.
Dạng từ của first-rate
| Số nhiều | first-rates |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với first-rate
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với first-rate
- the first-rate Powers — Các đại cường quốc.
Câu hỏi thường gặp
first-rate nghĩa là gì?
first-rate (tính từ, phó từ) nghĩa là hạng nhất, loại nhất, xuất sắc, rất tốt.
first-rate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của first-rate: giọng Mỹ (US) /ˈfɜːst.ˈreɪt/.