TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

first-rate

US/ˈfɜːst.ˈreɪt/ giọng máy của trình duyệt

first-rate nghĩa là hạng nhất, loại nhất, xuất sắc, rất tốt.

Nghĩa của first-rate

Tính từ

  1. Hạng nhất, loại nhất, loại một.
  2. Thông tục Xuất sắc, rất tốt, rất cừ.

Phó từ

  1. Rất tốt, rất cừ, rất khoẻ.

Dạng từ của first-rate

Số nhiềufirst-rates

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với first-rate

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với first-rate

  • the first-rate Powers — Các đại cường quốc.

Câu hỏi thường gặp

first-rate nghĩa là gì?

first-rate (tính từ, phó từ) nghĩa là hạng nhất, loại nhất, xuất sắc, rất tốt.

first-rate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của first-rate: giọng Mỹ (US) /ˈfɜːst.ˈreɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.