third-rate
US/ˈθɜːd.ˈreɪt/
giọng máy của trình duyệt
third-rate nghĩa là loại ba, tồi.
Nghĩa của third-rate
Tính từ
- Loại ba, tồi, kém.
Dạng từ của third-rate
| Số nhiều | third-rates |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với third-rate
Đồng nghĩa
Họ từ của third-rate
Câu hỏi thường gặp
third-rate nghĩa là gì?
third-rate (tính từ) nghĩa là loại ba, tồi.
third-rate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của third-rate: giọng Mỹ (US) /ˈθɜːd.ˈreɪt/.