daffy
UK/ˈdæfi/
giọng máy của trình duyệt
daffy nghĩa là gàn, cám hấp.
Nghĩa của daffy
Tính từ
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ (thông tục) gàn, cám hấp.
Dạng từ của daffy
| So sánh hơn | daffier |
| So sánh nhất | daffiest |
| Số nhiều | daffies |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với daffy
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
daffy nghĩa là gì?
daffy (tính từ) nghĩa là gàn, cám hấp.
daffy phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của daffy: giọng Anh (UK) /ˈdæfi/.