TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

daringly

US/ˈdɛ.riɳ.li/ giọng máy của trình duyệt

daringly nghĩa là Xem daring.

Nghĩa của daringly

Phó từ

  1. Xem daring

Dạng từ của daringly

So sánh hơnmore daringly
So sánh nhấtmost daringly

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với daringly

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

daringly nghĩa là gì?

daringly (phó từ) nghĩa là Xem daring.

daringly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của daringly: giọng Mỹ (US) /ˈdɛ.riɳ.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.