deceptive
UK/dɪˈsɛp.tɪv/
US/dɪˈsɛp.tɪv/
giọng máy của trình duyệt
deceptive nghĩa là dối trá, lừa dối.
Nghĩa của deceptive
Tính từ
- Dối trá, lừa dối, lừa bịp, đánh lừa; dễ làm cho lầm lẫn.
- a deceptive appearancevẻ bề ngoài dễ làm cho người ta lầm lẫn
Dạng từ của deceptive
| So sánh hơn | more deceptive |
| So sánh nhất | most deceptive |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với deceptive
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
deceptive nghĩa là gì?
deceptive (tính từ) nghĩa là dối trá, lừa dối.
deceptive phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của deceptive: giọng Anh (UK) /dɪˈsɛp.tɪv/, giọng Mỹ (US) /dɪˈsɛp.tɪv/.