honest
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɒn.ɪst/
US/ˈɑ.nɪst/
giọng máy của trình duyệt
honest nghĩa là lương thiện, trung thực, chân thật, thành thật.
Nghĩa của honest
Tính từ
- Lương thiện.
- an honest manmột người lương thiện
- Trung thực, chân thật.
- honest truthsự thật trung thực, sự thật hoàn toàn
- Kiếm được một cách lương thiện; chính đáng.
- to turn (earn) an honest pennylàm ăn lương thiện
- Thật, không giả mạo (đồ vật, hàng hoá...).
- Đùa và có ý kẻ cả Tốt, xứng đáng.
- my honest friendông bạn tốt của tôi
- Từ cổ,nghĩa cổ Trong trắng, trinh tiết (đàn bà).
Dạng từ của honest
| So sánh hơn | more honest |
| So sánh nhất | most honest |
| Ngôi thứ ba số ít | honests |
| Hiện tại phân từ (-ing) | honesting |
| Quá khứ phân từ | honested |
| Quá khứ | honested |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với honest
Đồng nghĩa
earnestforthrightdownrightfoursquarefrankgenuinelegitimateon the levelsquarestraightstraightforwardtruetruthfultrustworthyveracious
Trái nghĩa
Họ từ của honest
Cụm từ, thành ngữ với honest
- honest Injun! — Xin hãy lấy danh dự mà thề!, xin thề là nói trung thực.
- to make an honest woman of someone — Cưới xin tử tế một người đàn bà sau khi đã chung chạ với nhau.
Câu ví dụ với honest
- I don't think Tom is being honest. Tôi không nghĩ là Tom đang nói thật.
- To be honest, I don't understand it. Thật lòng mà nói, tôi không hiểu.
- In short, he was too honest. Nói tóm lại, ông ấy thật thà quá.
- He is very honest. Anh ấy rất thành thật.
- Please be honest. Hãy thật lòng.
- She isn't honest. Cô ấy không thành thật.
- Jerry is a very honest man. You can always take him at his word. Jerry là một người rất chân thật. Bạn có thể luôn tin lời của ông ta.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
honest nghĩa là gì?
honest (tính từ) nghĩa là lương thiện, trung thực, chân thật, thành thật.
honest phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của honest: giọng Anh (UK) /ˈɒn.ɪst/, giọng Mỹ (US) /ˈɑ.nɪst/.