decode
UK/dɪˈkəʊd/
giọng máy của trình duyệt
decode nghĩa là đọc, giải.
Nghĩa của decode
Ngoại động từ
- Đọc (mật mã), giải (mã).
Dạng từ của decode
| Ngôi thứ ba số ít | decodes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | decoding |
| Quá khứ phân từ | decoded |
| Quá khứ | decoded |
| Số nhiều | decodes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với decode
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của decode
Câu ví dụ với decode
- Can you decode it? Bạn có giải mã được cái đó không?
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
decode nghĩa là gì?
decode (ngoại động từ) nghĩa là đọc, giải.
decode phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của decode: giọng Anh (UK) /dɪˈkəʊd/.