TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

definitely

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈdɛf.ɪ.nɪt.li/ US/ˈdɛf.ɪ.nɪt.li/ giọng máy của trình duyệt

definitely nghĩa là rạch ròi, dứt khoát.

Nghĩa của definitely

Phó từ

  1. Rạch ròi, dứt khoát.

Dạng từ của definitely

So sánh hơnmore definitely
So sánh nhấtmost definitely

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với definitely

Đồng nghĩa

Họ từ của definitely

Câu ví dụ với definitely

  • I'll definitely do that today. Tôi chắc chắn sẽ làm điều đó hôm nay.
  • That's definitely not my intention. Ý của tôi hoàn toàn không phải như vậy.
  • He's definitely not coming. Chắc chắn anh ấy sẽ không đến.
  • If I have the chance, I'll definitely travel to Beijing. Nếu có cơ hội, tôi nhất định sẽ đi du lịch Bắc Kinh.
  • You would definitely lose. Bạn chắc chắn sẽ thua.
  • You definitely have talent. Bạn nhất định có tài.
  • I'd definitely try to buy one of those if I were you. Nếu tui là cậu thì sẽ thử mua mấy cái đó liền.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

definitely nghĩa là gì?

definitely (phó từ) nghĩa là rạch ròi, dứt khoát.

definitely phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của definitely: giọng Anh (UK) /ˈdɛf.ɪ.nɪt.li/, giọng Mỹ (US) /ˈdɛf.ɪ.nɪt.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.