TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

definite

Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈdɛfɪnɪt/ US/ˈdɛfɪnɪt/ giọng máy của trình duyệt

definite nghĩa là xác định, định rõ, rõ ràng.

Nghĩa của definite

Tính từ

  1. Xác định, định rõ.
    • a definite timethời điểm xác định
  2. Rõ ràng.
    • a definite answercâu trả lời rõ ràng
  3. Ngôn ngữ học Hạn định.
    • definite articlemạo từ hạn định

Dạng từ của definite

So sánh hơnmore definite
So sánh nhấtmost definite
Số nhiềudefinites

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với definite

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của definite

Cụm từ, thành ngữ với definite

  • definite article — Mạo từ xác định.

Câu hỏi thường gặp

definite nghĩa là gì?

definite (tính từ) nghĩa là xác định, định rõ, rõ ràng.

definite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của definite: giọng Anh (UK) /ˈdɛfɪnɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈdɛfɪnɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.