definite
Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈdɛfɪnɪt/
US/ˈdɛfɪnɪt/
giọng máy của trình duyệt
definite nghĩa là xác định, định rõ, rõ ràng.
Nghĩa của definite
Tính từ
- Xác định, định rõ.
- a definite timethời điểm xác định
- Rõ ràng.
- a definite answercâu trả lời rõ ràng
- Ngôn ngữ học Hạn định.
- definite articlemạo từ hạn định
Dạng từ của definite
| So sánh hơn | more definite |
| So sánh nhất | most definite |
| Số nhiều | definites |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với definite
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của definite
Cụm từ, thành ngữ với definite
- definite article — Mạo từ xác định.
Câu hỏi thường gặp
definite nghĩa là gì?
definite (tính từ) nghĩa là xác định, định rõ, rõ ràng.
definite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của definite: giọng Anh (UK) /ˈdɛfɪnɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈdɛfɪnɪt/.