TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dewy-eyed

US/ˈduː.i.ˈɑ.ɪəd/ giọng máy của trình duyệt

dewy-eyed nghĩa là khờ khạo.

Nghĩa của dewy-eyed

Tính từ

  1. Khờ khạo.

Dạng từ của dewy-eyed

So sánh hơnmore dewy-eyed
So sánh nhấtmost dewy-eyed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dewy-eyed

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

dewy-eyed nghĩa là gì?

dewy-eyed (tính từ) nghĩa là khờ khạo.

dewy-eyed phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dewy-eyed: giọng Mỹ (US) /ˈduː.i.ˈɑ.ɪəd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.