disagree
Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/dɪsəˈɡɹiː/
US/dɪsəˈɡɹi/
giọng máy của trình duyệt
disagree nghĩa là khác, không giống, không hợp, không thích hợp.
Nghĩa của disagree
Nội động từ
- Khác, không giống, không khớp.
- the account disagreenhững câu chuyện kể lại không khớp nhau
- Không hợp, không thích hợp.
- the climate disagrees with himkhí hậu không hợp với anh ta
- Bất đồng, không đồng ý.
- to disagree with someone on somethingkhông đồng ý với ai về cái gì
- Bất hoà.
- to disagree with someonebất hoà với ai
Dạng từ của disagree
| Ngôi thứ ba số ít | disagrees |
| Hiện tại phân từ (-ing) | disagreeing |
| Quá khứ phân từ | disagreed |
| Quá khứ | disagreed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với disagree
Đồng nghĩa
Họ từ của disagree
Câu ví dụ với disagree
- I disagree with that comment. Tôi không đồng ý với bình luận này.
- Certain students may disagree with what I'm about to say. Vài học sinh nào đó có thể không đồng tình với điều tôi sắp nói.
- You disagree with me. Bạn không đồng tình với tôi.
- You're always disagreeing with your boss. Cậu luôn không đồng ý với sếp của cậu.
- Tom disagreed. Tom không đồng ý.
- I disagreed. Tôi không đồng ý.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
disagree nghĩa là gì?
disagree (nội động từ) nghĩa là khác, không giống, không hợp, không thích hợp.
disagree phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của disagree: giọng Anh (UK) /dɪsəˈɡɹiː/, giọng Mỹ (US) /dɪsəˈɡɹi/.