discrete
UK/dɪˈskɹiːt/
US/dɪˈskɹit/
giọng máy của trình duyệt
discrete nghĩa là riêng biệt, riêng rẽ, trừu tượng, rời rạc.
Nghĩa của discrete
Tính từ
- Riêng biệt, riêng rẽ, rời rạc.
- discrete space(toán học) không gian rời rạc
- Triết học Trừu tượng.
Dạng từ của discrete
| So sánh hơn | more discrete |
| So sánh nhất | most discrete |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với discrete
Trái nghĩa
Họ từ của discrete
Cụm từ, thành ngữ với discrete
- discrete distribution — Phân phối rời rạc.
- discrete frequency — Tần số phân rời.
- discrete image — Hình phân rời.
- discrete mathematics — Toán rời rạc, toán học rời rạc.
- discrete sample — Mẫu phân rời.
- discrete signal — Tín hiệu phân rời.
- discrete source — Nguồn phân rời; nguồn ẩn.
- discrete variable — Biến gián đoạn.
Câu hỏi thường gặp
discrete nghĩa là gì?
discrete (tính từ) nghĩa là riêng biệt, riêng rẽ, trừu tượng, rời rạc.
discrete phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của discrete: giọng Anh (UK) /dɪˈskɹiːt/, giọng Mỹ (US) /dɪˈskɹit/.