TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

discrete

UK/dɪˈskɹiːt/ US/dɪˈskɹit/ giọng máy của trình duyệt

discrete nghĩa là riêng biệt, riêng rẽ, trừu tượng, rời rạc.

Nghĩa của discrete

Tính từ

  1. Riêng biệt, riêng rẽ, rời rạc.
    • discrete space(toán học) không gian rời rạc
  2. Triết học Trừu tượng.

Dạng từ của discrete

So sánh hơnmore discrete
So sánh nhấtmost discrete

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với discrete

Trái nghĩa

Họ từ của discrete

Cụm từ, thành ngữ với discrete

  • discrete distribution — Phân phối rời rạc.
  • discrete frequency — Tần số phân rời.
  • discrete image — Hình phân rời.
  • discrete mathematics — Toán rời rạc, toán học rời rạc.
  • discrete sample — Mẫu phân rời.
  • discrete signal — Tín hiệu phân rời.
  • discrete source — Nguồn phân rời; nguồn ẩn.
  • discrete variable — Biến gián đoạn.

Câu hỏi thường gặp

discrete nghĩa là gì?

discrete (tính từ) nghĩa là riêng biệt, riêng rẽ, trừu tượng, rời rạc.

discrete phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của discrete: giọng Anh (UK) /dɪˈskɹiːt/, giọng Mỹ (US) /dɪˈskɹit/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.