disinterest
UK/dɪsˈɪntɹɛst/
giọng máy của trình duyệt
disinterest nghĩa là tính vô tư, tính không vụ lợi, sự hờ hững, sự thờ ơ.
Nghĩa của disinterest
Danh từ
- Tính vô tư, tính không vụ lợi, tính không cầu lợi.
- Sự không quan tâm đến, sự không để ý đến, sự hờ hững, sự thờ ơ.
Ngoại động từ
- Tước bỏ quyền lợi.
- to disinterest oneselfkhông quan tâm đến; (ngoại giao) từ bỏ ý định can thiệp, từ bỏ quyền can thiệp
Dạng từ của disinterest
| Ngôi thứ ba số ít | disinterests |
| Hiện tại phân từ (-ing) | disinteresting |
| Quá khứ phân từ | disinterested |
| Quá khứ | disinterested |
| So sánh hơn | more disinterest |
| So sánh nhất | most disinterest |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với disinterest
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
disinterest nghĩa là gì?
disinterest (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là tính vô tư, tính không vụ lợi, sự hờ hững, sự thờ ơ.
disinterest phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của disinterest: giọng Anh (UK) /dɪsˈɪntɹɛst/.