dissemblance
UK/dɪˈsɛmbləns/
giọng máy của trình duyệt
dissemblance nghĩa là sự khác nhau, sự giả vờ, đạo đức giả.
Nghĩa của dissemblance
Danh từ
- Sự khác nhau.
- Sự giả vờ, đạo đức giả.
Dạng từ của dissemblance
| Số nhiều | dissemblances |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dissemblance
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
dissemblance nghĩa là gì?
dissemblance (danh từ) nghĩa là sự khác nhau, sự giả vờ, đạo đức giả.
dissemblance phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dissemblance: giọng Anh (UK) /dɪˈsɛmbləns/.