TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

distressed

UK/dɪˈstɹɛst/ US/dɪˈstɹɛst/ giọng máy của trình duyệt

distressed nghĩa là đau buồn.

Nghĩa của distressed

Tính từ

  1. Đau buồn.

Dạng từ của distressed

So sánh hơnmore distressed
So sánh nhấtmost distressed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với distressed

Đồng nghĩa

Họ từ của distressed

Câu hỏi thường gặp

distressed nghĩa là gì?

distressed (tính từ) nghĩa là đau buồn.

distressed phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của distressed: giọng Anh (UK) /dɪˈstɹɛst/, giọng Mỹ (US) /dɪˈstɹɛst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.