TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pained

UK/peɪnd/ US/peɪnd/ giọng máy của trình duyệt

pained nghĩa là đau đớn, đau khổ.

Nghĩa của pained

Tính từ

  1. Đau đớn, đau khổ, phiền lòng.
    • to look painedtrông có vẻ đau đớn, trông có vẻ đau khổ

Dạng từ của pained

So sánh hơnmore pained
So sánh nhấtmost pained

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pained

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

pained nghĩa là gì?

pained (tính từ) nghĩa là đau đớn, đau khổ.

pained phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pained: giọng Anh (UK) /peɪnd/, giọng Mỹ (US) /peɪnd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.