TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

doggy

UK/ˈdɒ.ɡi/ US/ˈdɔ.ɡi/ giọng máy của trình duyệt

doggy nghĩa là chó con, chó, chó má, thích chó.

Nghĩa của doggy

Danh từ

  1. Chó con.

Tính từ

  1. Chó, chó má.
  2. Thích chó.

Dạng từ của doggy

Số nhiềudoggies
So sánh hơndoggier
So sánh nhấtdoggiest

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với doggy

Đồng nghĩa

Họ từ của doggy

Cụm từ, thành ngữ với doggy

  • doggy style — Tư thế kiểu chó.

Câu hỏi thường gặp

doggy nghĩa là gì?

doggy (danh từ, tính từ) nghĩa là chó con, chó, chó má, thích chó.

doggy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của doggy: giọng Anh (UK) /ˈdɒ.ɡi/, giọng Mỹ (US) /ˈdɔ.ɡi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.