dormant
UK/ˈdɔːmənt/
US/ˈdoɹmənt/
giọng máy của trình duyệt
dormant nghĩa là nằm ngủ, nằm im lìm, ngủ đông, ngủ.
Nghĩa của dormant
Tính từ
- Nằm ngủ, nằm im lìm, không hoạt động.
- Động vật học Ngủ đông; (thực vật học) ngủ.
- dormant budchồi ngủ
- Tiềm tàng (khả năng), ngấm ngầm, âm ỉ (dục vọng...).
- Thương nghiệp Chết (vốn).
- Pháp lý Không áp dụng, không thi hành (luật, sắc lệnh, bản án...).
- Nằm kê đầu lên hai chân (hình con vật ở huy hiệu).
Dạng từ của dormant
| Số nhiều | dormants |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dormant
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của dormant
Cụm từ, thành ngữ với dormant
- dormant warrant — Trát bắt để trống tên.
- to lie dormant — Nằm ngủ, nằm im lìn, không hoạt động; Không áp dụng, không thi hành.
Câu hỏi thường gặp
dormant nghĩa là gì?
dormant (tính từ) nghĩa là nằm ngủ, nằm im lìm, ngủ đông, ngủ.
dormant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dormant: giọng Anh (UK) /ˈdɔːmənt/, giọng Mỹ (US) /ˈdoɹmənt/.