TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dormant

UK/ˈdɔːmənt/ US/ˈdoɹmənt/ giọng máy của trình duyệt

dormant nghĩa là nằm ngủ, nằm im lìm, ngủ đông, ngủ.

Nghĩa của dormant

Tính từ

  1. Nằm ngủ, nằm im lìm, không hoạt động.
  2. Động vật học Ngủ đông; (thực vật học) ngủ.
    • dormant budchồi ngủ
  3. Tiềm tàng (khả năng), ngấm ngầm, âm ỉ (dục vọng...).
  4. Thương nghiệp Chết (vốn).
  5. Pháp lý Không áp dụng, không thi hành (luật, sắc lệnh, bản án...).
  6. Nằm kê đầu lên hai chân (hình con vật ở huy hiệu).

Dạng từ của dormant

Số nhiềudormants

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dormant

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của dormant

Cụm từ, thành ngữ với dormant

  • dormant warrant — Trát bắt để trống tên.
  • to lie dormant — Nằm ngủ, nằm im lìn, không hoạt động; Không áp dụng, không thi hành.

Câu hỏi thường gặp

dormant nghĩa là gì?

dormant (tính từ) nghĩa là nằm ngủ, nằm im lìm, ngủ đông, ngủ.

dormant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dormant: giọng Anh (UK) /ˈdɔːmənt/, giọng Mỹ (US) /ˈdoɹmənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.