TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dweller

UK/ˈdwɛlə/ US/ˈdwɛlɚ/ giọng máy của trình duyệt

dweller nghĩa là người ở, ngựa đứng chững lại.

Nghĩa của dweller

Danh từ

  1. Người ở.
  2. Ngựa đứng chững lại (trước khi vượt rào).

Dạng từ của dweller

Số nhiềudwellers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dweller

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

dweller nghĩa là gì?

dweller (danh từ) nghĩa là người ở, ngựa đứng chững lại.

dweller phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dweller: giọng Anh (UK) /ˈdwɛlə/, giọng Mỹ (US) /ˈdwɛlɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.