dweller
UK/ˈdwɛlə/
US/ˈdwɛlɚ/
giọng máy của trình duyệt
dweller nghĩa là người ở, ngựa đứng chững lại.
Nghĩa của dweller
Danh từ
- Người ở.
- Ngựa đứng chững lại (trước khi vượt rào).
Dạng từ của dweller
| Số nhiều | dwellers |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dweller
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
dweller nghĩa là gì?
dweller (danh từ) nghĩa là người ở, ngựa đứng chững lại.
dweller phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dweller: giọng Anh (UK) /ˈdwɛlə/, giọng Mỹ (US) /ˈdwɛlɚ/.