eat one's words
giọng máy của trình duyệt
eat one's words nghĩa là tự nhiên là sai.
Nghĩa của eat one's words
Cụm động từ
- Rút lui ý kiến của mình, tự nhiên là sai.
Dạng từ của eat one's words
| Ngôi thứ ba số ít | eats one's words |
| Hiện tại phân từ (-ing) | eating one's words |
| Quá khứ | ate one's words |
| Quá khứ phân từ | eaten one's words |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với eat one's words
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
eat one's words nghĩa là gì?
eat one's words (cụm động từ) nghĩa là tự nhiên là sai.