food
Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/fuːd/
US/fuːd/
giọng máy của trình duyệt
food nghĩa là đồ ăn, thức ăn, dinh dưỡng.
Nghĩa của food
Danh từ
- Đồ ăn, thức ăn, món ăn.
- the food there is excellentmón ăn ở đó thật tuyệt
- food and clothingăn và mặc
- mental (intellectual) foodmón ăn tinh thần
- định ngữ Dinh dưỡng.
- food materialchất dinh dưỡng
- food valuegiá trị dinh dưỡng
Dạng từ của food
| Số nhiều | foods |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với food
Đồng nghĩa
Họ từ của food
Cụm từ, thành ngữ với food
- to be food for thought — Làm cho suy nghĩ.
- to become food for fishes — chết đuối, làm mồi cho cá.
- to become food for worms — Chết, đi ngủ với giun.
- food additive — Phụ gia thực phẩm.
- food for powder — Bia thịt, bia đỡ đạn.
- food for thought — Suy nghĩ kỹ càng về điều gì đó.
- food poisoning — Ngộ độc thực phẩm.
- food science — Khoa học thực phẩm.
- food security — An ninh lương thực.
- food web — Lưới thức ăn.
Câu ví dụ với food
- We import a large quantity of food. Chúng tôi nhập khẩu một lượng lớn thực phẩm.
- We are in need of some food. Chúng tôi cần một ít thức ăn.
- Take the leftover food home with you. Bạn hãy mang đồ ăn dư về nhà
- We weren't given any food or water. Bọn mình không nhận được đồ ăn hay nước uống.
- I want to make you Vietnamese food. Tôi muốn làm đồ ăn Việt Nam cho bạn.
- Tom needed some money to buy food. Tom cần một chút tiền để mua đồ ăn.
- The food at that restaurant was lousy. Đồ ăn ở nhà hàng đó thật tệ.
- The food at that restaurant is excellent. Đồ ăn ở nhà hàng đó ngon tuyệt.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nguồn gốc từ food
{{etym-from | lang = enm | term = fode | from = }} Cùng nguồn gốc với Föde, føde, föda, fæða, fæði, pānis (bánh mì, đồ ăn), pāscō (cho ăn, nuôi nấng). Có liên quan đến fodder, foster.
Câu hỏi thường gặp
food nghĩa là gì?
food (danh từ) nghĩa là đồ ăn, thức ăn, dinh dưỡng.
food phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của food: giọng Anh (UK) /fuːd/, giọng Mỹ (US) /fuːd/.