TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

egg white

giọng máy của trình duyệt

egg white nghĩa là lòng trắng.

Nghĩa của egg white

Danh từ

  1. Lòng trắng.

Dạng từ của egg white

Số nhiềuegg whites

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với egg white

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

egg white nghĩa là gì?

egg white (danh từ) nghĩa là lòng trắng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.