TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

steam

Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/stiːm/ US/stiːm/ giọng máy của trình duyệt

steam nghĩa là hơi nước, nghị lực, sức cố gắng, bốc hơi.

Nghĩa của steam

Danh từ

  1. Hơi nước.
  2. Thông tục Nghị lực, sức cố gắng.
    • to get up steamtập trung sức lực, đem hết nghị lực
    • to let off steamxả hơi

Nội động từ

  1. Bốc hơi, lên hơi.
    • soup steams on the tablecháo bốc hơi lên bàn
  2. Chạy bằng hơi.
    • a boat steams down the riverchiếc tàu chạy xuôi dòng sông
  3. Thông tục Làm việc hăng say, làm việc tích cực; tiến bộ mạnh.
    • let's steam ahead!nào! chúng ta tích cực lên nào!

Ngoại động từ

  1. Đồ, hấp (thức ăn; gỗ cho dẻo ra để uốn...).

Dạng từ của steam

Số nhiềusteams
Ngôi thứ ba số ítsteams
Hiện tại phân từ (-ing)steaming
Quá khứ phân từsteamed
Quá khứsteamed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với steam

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của steam

Cụm từ, thành ngữ với steam

  • steam engine — Máy hơi nước.
  • steam gun — Súng hơi.

Câu ví dụ với steam

  • Mary likes her coffee steaming hot, while Tom likes his lukewarm. Mary thích cà phê của cô ấy còn nóng hôi hổi, trong khi Tom thích của mình âm ấm.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

steam nghĩa là gì?

steam (danh từ, nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là hơi nước, nghị lực, sức cố gắng, bốc hơi.

steam phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của steam: giọng Anh (UK) /stiːm/, giọng Mỹ (US) /stiːm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.