steam
Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/stiːm/
US/stiːm/
giọng máy của trình duyệt
steam nghĩa là hơi nước, nghị lực, sức cố gắng, bốc hơi.
Nghĩa của steam
Danh từ
- Hơi nước.
- Thông tục Nghị lực, sức cố gắng.
- to get up steamtập trung sức lực, đem hết nghị lực
- to let off steamxả hơi
Nội động từ
- Bốc hơi, lên hơi.
- soup steams on the tablecháo bốc hơi lên bàn
- Chạy bằng hơi.
- a boat steams down the riverchiếc tàu chạy xuôi dòng sông
- Thông tục Làm việc hăng say, làm việc tích cực; tiến bộ mạnh.
- let's steam ahead!nào! chúng ta tích cực lên nào!
Ngoại động từ
- Đồ, hấp (thức ăn; gỗ cho dẻo ra để uốn...).
Dạng từ của steam
| Số nhiều | steams |
| Ngôi thứ ba số ít | steams |
| Hiện tại phân từ (-ing) | steaming |
| Quá khứ phân từ | steamed |
| Quá khứ | steamed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với steam
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của steam
Cụm từ, thành ngữ với steam
- steam engine — Máy hơi nước.
- steam gun — Súng hơi.
Câu ví dụ với steam
- Mary likes her coffee steaming hot, while Tom likes his lukewarm. Mary thích cà phê của cô ấy còn nóng hôi hổi, trong khi Tom thích của mình âm ấm.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
steam nghĩa là gì?
steam (danh từ, nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là hơi nước, nghị lực, sức cố gắng, bốc hơi.
steam phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của steam: giọng Anh (UK) /stiːm/, giọng Mỹ (US) /stiːm/.