TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lesion

UK/ˈliːʒən/ US/ˈliːʒən/ giọng máy của trình duyệt

lesion nghĩa là thương tổn.

Nghĩa của lesion

Danh từ

  1. Y học Thương tổn.

Dạng từ của lesion

Số nhiềulesions
Ngôi thứ ba số ítlesions
Hiện tại phân từ (-ing)lesioning
Quá khứ phân từlesioned
Quá khứlesioned

Họ từ của lesion

Câu hỏi thường gặp

lesion nghĩa là gì?

lesion (danh từ) nghĩa là thương tổn.

lesion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lesion: giọng Anh (UK) /ˈliːʒən/, giọng Mỹ (US) /ˈliːʒən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.