TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

emasculation

US/ɪ.ˌmæs.kjə.ˈleɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

emasculation nghĩa là Xem emasculate.

Nghĩa của emasculation

Danh từ

  1. Xem emasculate

Dạng từ của emasculation

Số nhiềuemasculations

Họ từ của emasculation

Câu hỏi thường gặp

emasculation nghĩa là gì?

emasculation (danh từ) nghĩa là Xem emasculate.

emasculation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của emasculation: giọng Mỹ (US) /ɪ.ˌmæs.kjə.ˈleɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.