TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

grip

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɡɹɪp/ US/ˈɡɹɪp/ giọng máy của trình duyệt

grip nghĩa là rãnh nhỏ, mương nhỏ, sự cầm chặt, sự nắm chặt.

Nghĩa của grip

Danh từ

  1. Rãnh nhỏ, mương nhỏ.
  2. Sự cầm chặt, sự nắm chặt, sự ôm chặt, sự kẹp chặt; sự kìm kẹp.
    • to keep a tight grip on one's horsekẹp chặt lấy mình ngựa
    • in the grip of povertytrong sự o ép của cảnh nghèo
  3. Sự thu hút (sự chú ý).
    • to lose one's grip on one's audiencekhông thu hút được sự chú ý của người nghe nữa
  4. Sự hiểu thấu, sự nắm vững, sự am hiểu.
    • to have a good grip of a problemnắm vững vấn đề
    • to have a good grip of the situationam hiểu tình hình
  5. Tay phanh (xe cộ), tay hãm (máy móc...).
  6. Báng (súng); chuôi, cán (đồ dùng).
  7. Kìm, kẹp.
  8. từ Mỹ, nghĩa Mỹ (như) gripsack.

Ngoại động từ

  1. Nắm chặt, ôm chặt, kẹp chặt.
    • to grip something in a vicekẹp chặt vật gì vào êtô
  2. Thu hút (sự chú ý).
    • the speaker gripped the attention of his audiencediễn giả thu hút được sự chú ý của người nghe
  3. Nắm vững (kiến thức...).

Nội động từ

  1. Kép chặt; ăn (phanh).
    • the brakes did not gripphanh không ăn

Dạng từ của grip

Ngôi thứ ba số ítgrips
Hiện tại phân từ (-ing)gripping
Quá khứ phân từgripped
Quá khứgripped
Số nhiềugrips

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với grip

Đồng nghĩa

Họ từ của grip

Cụm từ, thành ngữ với grip

  • to be at grips — Giáp lá cà; ở thế ghì chặt (quyền Anh).
  • to come to grips — Đánh giáp lá cà; ghì chặt (quyền Anh).

Câu hỏi thường gặp

grip nghĩa là gì?

grip (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là rãnh nhỏ, mương nhỏ, sự cầm chặt, sự nắm chặt.

grip phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của grip: giọng Anh (UK) /ˈɡɹɪp/, giọng Mỹ (US) /ˈɡɹɪp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.