escapable
giọng máy của trình duyệt
escapable nghĩa là Xem escape.
Nghĩa của escapable
Tính từ
- Xem escape
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với escapable
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của escapable
Câu hỏi thường gặp
escapable nghĩa là gì?
escapable (tính từ) nghĩa là Xem escape.