inescapable
US/ˌɪ.nə.ˈskeɪ.pə.bəl/
giọng máy của trình duyệt
inescapable nghĩa là không thể thoát được, không tránh được.
Nghĩa của inescapable
Tính từ
- Không thể thoát được, không tránh được.
- Không thể lờ đi được.
Dạng từ của inescapable
| So sánh hơn | more inescapable |
| So sánh nhất | most inescapable |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inescapable
Đồng nghĩa
inevitableunescapablecertainfatalineluctableinexorableirresistiblenaturalnecessarypredictableunavoidableunpreventable
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
inescapable nghĩa là gì?
inescapable (tính từ) nghĩa là không thể thoát được, không tránh được.
inescapable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inescapable: giọng Mỹ (US) /ˌɪ.nə.ˈskeɪ.pə.bəl/.