TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

execute

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɛksɪˌkjuːt/ US/ˈɛksɪˌkjuːt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của execute

Mục này đang cập nhật nghĩa.

Dạng từ của execute

Ngôi thứ ba số ítexecutes
Hiện tại phân từ (-ing)executing
Quá khứ phân từexecuted
Quá khứexecuted

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với execute

Đồng nghĩa

Họ từ của execute

Cụm từ, thành ngữ với execute

  • execute cycle — Chu kỳ thi hành.
  • execute statement — Câu lệnh thi hành.

Câu ví dụ với execute

  • Tom was executed three months ago. 3 năm trước đây Tom đã bị tử hình.
  • Tom was executed 3 years ago. Tom đã bị tử hình từ 3 năm trước
  • The king was executed. Nhà vua đã bị xử tử.
  • Tom was executed. Tom đã bị tử hình.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.