TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

facial expression

giọng máy của trình duyệt

facial expression nghĩa là biểu cảm khuôn mặt, thần thái.

Nghĩa của facial expression

Danh từ

  1. Biểu cảm khuôn mặt.

Dạng từ của facial expression

Số nhiềufacial expressions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với facial expression

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

facial expression nghĩa là gì?

facial expression (danh từ) nghĩa là biểu cảm khuôn mặt, thần thái.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.