TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

wild

Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈwaɪ̯ld/ US/ˈwaɪ̯ld/ giọng máy của trình duyệt

wild nghĩa là dại, hoang rừng, chưa thuần, chưa dạn người.

Nghĩa của wild

Tính từ

  1. Dại, hoang (ở) rừng.
    • wild grasscỏ dại
    • to grow wildmọc hoang (cây)
    • wild beastsdã thú, thú rừng
    • wild birdchim rừng
  2. Chưa thuần; chưa dạn người (thú, chim).
  3. Man rợ, man di, chưa văn minh.
    • wild tribesbộ lạc man rợ
  4. Hoang vu, không người ở.
    • wild countryxứ hoang vu
  5. Dữ dội, bão táp.
    • wild windgió dữ dội
    • wild dayngày bão táp
  6. Rối, lộn xộn, lung tung.
    • wild hairtóc rối, tóc bù xù
    • wild confusionsự rối loạn lung tung
  7. Điên, điên cuồng, nhiệt liệt.
    • wild with angertức điên
    • to drive someone wildchọc tức ai
    • wild laughtercái cười như điên
    • to be wild to do somethingđiên lên muốn làm việc gì
  8. Ngông cuồng, rồ dại, liều mạng, thiếu đắn đo suy nghĩ, bừa bãi.
    • wild opinionsnhững ý kiến ngông cuồng rồ dại
  9. Tự do, bừa bãi, phóng túng, lêu lổng.
    • a wild lifecuộc đời phóng túng; lối sống phóng đãng

Phó từ

  1. Vu vơ, bừa bãi, lung tung.
    • to shoot wildbắn lung tung
    • to talk wildnói lung tung bừa bãi

Danh từ

  1. The wild Vùng hoang vu.

Dạng từ của wild

So sánh hơnwilder
So sánh nhấtwildest
Số nhiềuwilds
Ngôi thứ ba số ítwilds
Hiện tại phân từ (-ing)wilding
Quá khứ phân từwilded
Quá khứwilded

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với wild

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của wild

Cụm từ, thành ngữ với wild

  • Wild West — Viễn Tây.
  • wild almond — Kơ nia, cầy, cốc.
  • wild boar — Lợn rừng, heo rừng, lợn lòi.
  • wild goat — Dê hoang dã.
  • wild turkey — Gà tây, gà lôi.

Câu ví dụ với wild

  • Millions of wild animals live in Alaska. Có hàng triệu động vật hoang dã sống ở Alaska.
  • It is wrong to catch wild animals. Việc bắt động vật hoang dã là sai trái.
  • My hobby is taking pictures of wild flowers. Tôi có sở thích chụp ảnh hoa dại.
  • The pack of wild dogs howled all night. Bầy chó hoang đã tru suốt đêm.
  • The documentary is about wild animals. Bộ phim tài liệu nói về động vật hoang dã.
  • She's wild in bed. Ở trên giường cô ta thật hoang dã.
  • Animals in captivity often live longer than those in the wild. Động vật nuôi nhốt thường sống lâu hơn động vật sống hoang dã.
  • I am not a rhinoceros, I am not a tiger, but I am led into this barren wild... Tôi không phải là tê giác, tôi không phải hổ, nhưng có gì đó thôi thúc tôi đến với thiên nhiên khô cằn này.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

wild nghĩa là gì?

wild (tính từ, phó từ, danh từ) nghĩa là dại, hoang rừng, chưa thuần, chưa dạn người.

wild phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của wild: giọng Anh (UK) /ˈwaɪ̯ld/, giọng Mỹ (US) /ˈwaɪ̯ld/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.