ideal
Cấp độ A1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/aɪˈdɪəl/
US/aɪˈdi(ə)l/
giọng máy của trình duyệt
ideal nghĩa là quan niệm, tư tưởng, tưởng tượng, lý tưởng.
Nghĩa của ideal
Tính từ
- Thuộc Quan niệm, (thuộc) tư tưởng.
- Chỉ có trong ý nghĩ, chỉ có trong trí tưởng tượng, tưởng tượng.
- Lý tưởng.
- Triết học (thuộc) mẫu mực lý tưởng (theo Pla-ton).
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ (triết học) duy tâm.
Danh từ
- Lý tưởng.
- Người lý tưởng; vật lý tưởng.
- Cái tinh thần; điều chỉ có trong tâm trí.
- Toán học Iddêan.
- ideal producttích iddêan
Dạng từ của ideal
| So sánh hơn | more ideal |
| So sánh nhất | most ideal |
| Số nhiều | ideals |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ideal
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của ideal
Cụm từ, thành ngữ với ideal
- ideal gas — Khí lí tưởng.
Câu ví dụ với ideal
- It is good to have ideals... don't you think? Có lý tưởng là điều tốt... bạn nghĩ sao?
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
ideal nghĩa là gì?
ideal (tính từ, danh từ) nghĩa là quan niệm, tư tưởng, tưởng tượng, lý tưởng.
ideal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ideal: giọng Anh (UK) /aɪˈdɪəl/, giọng Mỹ (US) /aɪˈdi(ə)l/.