TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ideal

Cấp độ A1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/aɪˈdɪəl/ US/aɪˈdi(ə)l/ giọng máy của trình duyệt

ideal nghĩa là quan niệm, tư tưởng, tưởng tượng, lý tưởng.

Nghĩa của ideal

Tính từ

  1. Thuộc Quan niệm, (thuộc) tư tưởng.
  2. Chỉ có trong ý nghĩ, chỉ có trong trí tưởng tượng, tưởng tượng.
  3. Lý tưởng.
  4. Triết học (thuộc) mẫu mực lý tưởng (theo Pla-ton).
  5. từ Mỹ, nghĩa Mỹ (triết học) duy tâm.

Danh từ

  1. Lý tưởng.
  2. Người lý tưởng; vật lý tưởng.
  3. Cái tinh thần; điều chỉ có trong tâm trí.
  4. Toán học Iddêan.
    • ideal producttích iddêan

Dạng từ của ideal

So sánh hơnmore ideal
So sánh nhấtmost ideal
Số nhiềuideals

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ideal

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của ideal

Cụm từ, thành ngữ với ideal

  • ideal gas — Khí lí tưởng.

Câu ví dụ với ideal

  • It is good to have ideals... don't you think? Có lý tưởng là điều tốt... bạn nghĩ sao?

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

ideal nghĩa là gì?

ideal (tính từ, danh từ) nghĩa là quan niệm, tư tưởng, tưởng tượng, lý tưởng.

ideal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ideal: giọng Anh (UK) /aɪˈdɪəl/, giọng Mỹ (US) /aɪˈdi(ə)l/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.